No musical terms matching your search.
Từ Điển Thuật Ngữ Âm Nhạc Trực Tuyến
Cẩm nang tra cứu nhạc lý toàn diện về tốc độ (tempo), cường độ (dynamics), sắc thái và kỹ thuật diễn tấu với tính năng nghe thử nhịp phách tức thì.
Hơn 80 Thuật Ngữ
Khám phá các thuật ngữ tiếng Ý kinh điển được sử dụng phổ biến trong nhạc viện, bản nhạc và dàn nhạc giao hưởng.
Nghe Thử Tempo
Nhấp vào bất kỳ thuật ngữ tốc độ nào (Grave, Andante, Allegro) để kích hoạt tiếng máy đập nhịp ở chỉ số BPM chuẩn xác.
Tìm Kiếm Nhanh
Lọc theo danh mục hoặc tìm kiếm từ khóa theo thời gian thực mà không cần tải lại trang.
Tại Sao Thuật Ngữ Âm Nhạc Lại Dùng Tiếng Ý?
Vào thời kỳ Phục hưng và Baroque, nước Ý là trung tâm phát triển âm nhạc của châu Âu. Các nhà soạn nhạc Ý là những người đầu tiên chuẩn hóa ký hiệu bản nhạc về tốc độ, âm lượng và sắc thái cảm xúc. Ngày nay, những thuật ngữ này trở thành ngôn ngữ chung của các nhạc công trên toàn thế giới.
5 Nhóm Thuật Ngữ Âm Nhạc Cơ Bản
Từ điển tương tác của chúng tôi phân loại thuật ngữ theo năm phương diện nền tảng :
- 1. Tốc Độ (Tempo)Quy định nhịp đập nhanh chậm (ví dụ: Largo, Moderato, Presto) và các biến đổi tốc độ (Accelerando, Rallentando).
- 2. Cường Độ (Dynamics)Xác định độ to nhỏ của âm thanh và biến đổi âm lượng (ví dụ: Pianissimo, Forte, Crescendo, Diminuendo).
- 3. Sắc Thái (Expression)Hướng dẫn cảm xúc và phong cách cần truyền tải (ví dụ: Cantabile, Dolce, Espressivo, Maestoso).
- 4. Kỹ Thuật (Technique)Quy định cách bấm ngón và nối nốt (ví dụ: Staccato, Legato, Pizzicato, Glissando, Tremolo).
- 5. Cấu Trúc & Chỉ DẫnĐịnh hướng bố cục và đoạn nhắc lại của tác phẩm (ví dụ: Da Capo, Dal Segno, Coda, Fine, Fermata).
Cẩm Nang Âm Nhạc Đắc Lực Của Bạn
Dù bạn đang luyện thi chứng chỉ nhạc lý, dịch bản nhạc cổ điển hay sáng tác bài hát mới, từ điển tương tác này sẽ giúp bạn hiểu rõ từng thuật ngữ một cách sinh động.